VIETNAMESE

dầu thánh

dầu thiêng, dầu làm phép

word

ENGLISH

holy oil

  
NOUN

/ˈhoʊ.li ɔɪl/

anointing oil

dầu thánh là dầu được làm phép để sử dụng trong các nghi thức tôn giáo như xức dầu hoặc ban phước.

Ví dụ

1.

Linh mục sử dụng dầu thánh trong buổi lễ xức dầu.

The priest used holy oil during the anointing ceremony.

2.

Dầu thánh là biểu tượng của sự ban phước và bảo vệ thiêng liêng.

Holy oil is a symbol of divine blessing and protection.

Ghi chú

Từ Dầu thánh là một từ vựng thuộc lĩnh vực tôn giáo và nghi thức Công giáo. Cùng DOL tìm hiểu thêm về các hình thức sử dụng dầu thánh trong các nghi lễ nhé! check Anointing Oil - Dầu xức Ví dụ: The priest applied Anointing Oil during the healing prayer. (Linh mục đã xức dầu thánh trong lời cầu nguyện chữa lành.) check Chrism - Dầu thánh hiến Ví dụ: The bishop used Chrism for the Confirmation ceremony. (Giám mục sử dụng dầu thánh hiến cho nghi thức Thêm Sức.) check Holy Oils - Dầu thánh Ví dụ: The Church blesses Holy Oils for use in sacraments. (Giáo hội làm phép dầu thánh để sử dụng trong các bí tích.) check Sacramental Anointing - Xức dầu thánh Ví dụ: Sacramental Anointing is often done in times of illness or spiritual need. (Việc xức dầu thánh thường được thực hiện trong lúc đau ốm hoặc khi cần sự nâng đỡ tâm linh.)