VIETNAMESE
thanh toán gối đầu
trả chồng
ENGLISH
Overlapping payment
/ˌəʊvəˈlæpɪŋ ˈpeɪmənt/
staggered payment
"Thanh toán gối đầu" là hình thức thanh toán trong đó khoản thanh toán mới được thực hiện trước khi khoản thanh toán trước đó hoàn tất.
Ví dụ
1.
Thanh toán gối đầu đảm bảo dòng tiền suôn sẻ trong các dự án.
Overlapping payments ensure smooth cash flow in projects.
2.
Phương thức thanh toán này hỗ trợ hoạt động chuỗi cung ứng liên tục.
This payment method supports continuous supply chain operations.
Ghi chú
Từ thanh toán gối đầu là một từ vựng thuộc lĩnh vực tài chính và quản lý dòng tiền. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Overlapping payment - Thanh toán gối đầu
Ví dụ:
Overlapping payments can strain a company’s cash flow.
(Thanh toán gối đầu có thể gây áp lực lên dòng tiền của công ty.)
Cash flow management - Quản lý dòng tiền
Ví dụ:
Effective cash flow management minimizes the need for overlapping payments.
(Quản lý dòng tiền hiệu quả giảm thiểu nhu cầu thanh toán gối đầu.)
Debt rollover - Đảo nợ
Ví dụ:
Debt rollover often involves overlapping payments.
(Đảo nợ thường liên quan đến thanh toán gối đầu.)
Payment cycle - Chu kỳ thanh toán
Ví dụ:
Companies with short payment cycles may face overlapping payments.
(Các công ty có chu kỳ thanh toán ngắn có thể đối mặt với thanh toán gối đầu.)
Interest accrual - Tích lũy lãi suất
Ví dụ:
Overlapping payments can lead to higher interest accrual.
(Thanh toán gối đầu có thể dẫn đến tích lũy lãi suất cao hơn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết