VIETNAMESE

Đầu sách

Tựa sách, Danh mục sách

word

ENGLISH

Book Title

  
NOUN

/bʊk ˈtaɪtl/

Title, Book Entry

“Đầu sách” là tựa đề hoặc một bộ sách cụ thể trong thư viện hoặc danh mục.

Ví dụ

1.

Đầu sách tóm tắt chủ đề chính hoặc nội dung của tác phẩm.

The book title summarizes the main theme or subject of the work.

2.

Thủ thư đã sắp xếp sách theo thứ tự bảng chữ cái dựa trên đầu sách của chúng.

The librarian organized books alphabetically by their book titles.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và liên quan của Book Title nhé! check Main Title – Tiêu đề chính Phân biệt: Main Title chỉ tiêu đề chính của một cuốn sách, không bao gồm tiêu đề phụ. Ví dụ: The book title often includes a main title and a subtitle. (Đầu sách thường bao gồm tiêu đề chính và tiêu đề phụ.) check Subtitle – Tiêu đề phụ Phân biệt: Subtitle một dòng tiêu đề bổ sung để làm rõ hoặc mở rộng ý nghĩa của tiêu đề chính. Ví dụ: The subtitle explains the focus of the book more clearly. (Tiêu đề phụ giải thích rõ ràng hơn trọng tâm của cuốn sách.) check Series Name – Tên bộ sách Phân biệt: Series Name chỉ tên của bộ sách nếu cuốn sách là một phần trong series. Ví dụ: The book title is part of a popular series name. (Đầu sách là một phần của tên bộ sách phổ biến.) check Catalog Title – Tựa đề trong danh mục Phân biệt: Catalog Title là tựa đề của sách được liệt kê trong thư viện hoặc danh mục. Ví dụ: The catalog title helps organize books in the library. (Tựa đề trong danh mục giúp tổ chức sách trong thư viện.) check Cover Title – Tiêu đề trên bìa Phân biệt: Cover Title là tựa đề xuất hiện trực tiếp trên bìa sách. Ví dụ: The cover title must be visually appealing to attract readers. (Tiêu đề trên bìa cần hấp dẫn về mặt thị giác để thu hút độc giả.)