VIETNAMESE
xóa sạch
dọn sạch, xóa bỏ
ENGLISH
wipe out
/waɪp aʊt/
eliminate, clear
Xóa sạch là hành động làm mất hoàn toàn không để lại dấu vết.
Ví dụ
1.
Cơn bão đã xóa sạch ngôi làng nhỏ.
The storm wiped out the small village.
2.
Xóa sạch mọi dấu vết của tội ác.
Wipe out all traces of the crime.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của wipe out nhé!
Eradicate – (loại bỏ hoàn toàn)
Phân biệt:
Eradicate thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng như loại bỏ bệnh tật hoặc vấn đề xã hội.
Ví dụ:
Efforts to eradicate polio have been successful in many countries.
(Nỗ lực xóa bỏ bệnh bại liệt đã thành công ở nhiều quốc gia.)
Obliterate – (xóa sổ, hủy diệt)
Phân biệt:
Obliterate dùng để chỉ sự xóa sổ hoàn toàn, thường liên quan đến phá hủy vật lý.
Ví dụ:
The village was obliterated by the earthquake.
(Ngôi làng đã bị trận động đất xóa sổ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết