VIETNAMESE
Dấu nặng
Dấu âm nặng, Ký hiệu âm thấp
ENGLISH
Heavy Tone Mark
/ˈhɛvi təʊn mɑːk/
Strong Accent, Low Tone
“Dấu nặng” là ký hiệu trong tiếng Việt (.) làm âm điệu xuống mạnh hơn.
Ví dụ
1.
Dấu nặng làm thay đổi nghĩa của từ.
The heavy tone mark changes the word's meaning.
2.
Hãy cẩn thận với dấu nặng khi viết.
Be careful with the heavy tone mark in writing.
Ghi chú
Heavy Tone Mark là một từ vựng thuộc ngôn ngữ học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Tone Symbols - Ký hiệu dấu giọng
Ví dụ:
The heavy tone mark is one of the five tone symbols in Vietnamese.
(Dấu nặng là một trong năm ký hiệu dấu giọng trong tiếng Việt.)
Low Falling Tone - Thanh thấp xuống
Ví dụ:
The heavy tone mark corresponds to a low falling tone in pronunciation.
(Dấu nặng tương ứng với thanh thấp xuống trong phát âm.)
Phonetic Representation - Biểu diễn ngữ âm
Ví dụ:
The heavy tone mark alters phonetic representation in spoken Vietnamese.
(Dấu nặng thay đổi biểu diễn ngữ âm trong tiếng Việt nói.)
Syllabic Impact - Tác động lên âm tiết
Ví dụ:
Heavy tone marks significantly affect the syllabic impact in Vietnamese words.
(Dấu nặng ảnh hưởng đáng kể đến tác động lên âm tiết trong từ tiếng Việt.)
Tone Rules - Quy tắc dấu giọng
Ví dụ:
Heavy tone marks follow specific tone rules in Vietnamese grammar.
(Dấu nặng tuân theo các quy tắc dấu giọng cụ thể trong ngữ pháp tiếng Việt.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết