VIETNAMESE

Đầu năm học

Khai giảng, Bắt đầu niên khóa

word

ENGLISH

Start of Academic Year

  
NOUN

/stɑːt əv əˈkædəmɪk jɪə/

Beginning of School Year, Academic Start

“Đầu năm học” là thời điểm bắt đầu một năm học mới trong trường học.

Ví dụ

1.

Đầu năm học luôn đầy hứng khởi.

The start of the academic year is always exciting.

2.

Các trường chuẩn bị kỹ lưỡng cho đầu năm học.

Schools prepare well for the start of the academic year.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và liên quan của Start of Academic Year nhé! check School Commencement - Khai giảng năm học Phân biệt: School Commencement nhấn mạnh vào buổi lễ chính thức bắt đầu năm học mới. Ví dụ: The start of the academic year is marked by a school commencement ceremony. (Đầu năm học được đánh dấu bằng lễ khai giảng năm học mới.) check First Semester - Học kỳ đầu tiên Phân biệt: First Semester tập trung vào khoảng thời gian học đầu tiên của năm học. Ví dụ: The first semester begins at the start of the academic year. (Học kỳ đầu tiên bắt đầu vào đầu năm học.) check Orientation Week - Tuần lễ định hướng Phân biệt: Orientation Week nhấn mạnh vào các hoạt động định hướng cho học sinh mới. Ví dụ: Orientation week takes place during the start of the academic year. (Tuần lễ định hướng diễn ra vào đầu năm học.) check Opening Day - Ngày khai giảng Phân biệt: Opening Day tập trung vào ngày đầu tiên của năm học. Ví dụ: Students are excited about opening day at the start of the academic year. (Học sinh háo hức chờ đợi ngày khai giảng vào đầu năm học.) check Enrollment Period - Thời gian ghi danh Phân biệt: Enrollment Period chỉ khoảng thời gian học sinh đăng ký các lớp học mới. Ví dụ: Enrollment occurs at the start of the academic year for new and returning students. (Thời gian ghi danh diễn ra vào đầu năm học dành cho học sinh mới và cũ.)