VIETNAMESE
dải đất rộng
dải đất lớn
ENGLISH
wide land stretch
/waɪd lænd strɛtʃ/
vast land
Một vùng đất lớn và kéo dài, có thể sử dụng cho nông nghiệp hoặc công nghiệp.
Ví dụ
1.
Dải đất rộng rất phù hợp để làm nông.
The wide land stretch was suitable for farming.
2.
Nhà đầu tư mua dải đất rộng để phát triển.
Investors bought the wide land stretch for development.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Strip nhé!
Land strip – Dải đất
Phân biệt:
Land strip chỉ một dải đất hẹp và dài, thường có tính đặc thù như dùng làm đường băng, ranh giới hoặc khu vực đất cụ thể.
Ví dụ:
The narrow land strip separated the two lakes.
(Dải đất hẹp ngăn cách hai hồ nước.)
Wide land stretch – Dải đất rộng
Phân biệt:
Wide land stretch nhấn mạnh vào độ rộng và kích thước lớn của vùng đất, thường dùng để chỉ các khu vực đất lớn, không có ranh giới rõ ràng.
Ví dụ:
The wide land stretch was suitable for agricultural development.
(Dải đất rộng rất phù hợp để phát triển nông nghiệp.)
Territory – Lãnh thổ
Phân biệt:
Territory đề cập đến vùng đất hoặc khu vực thuộc quyền kiểm soát hoặc quản lý của một quốc gia, tổ chức.
Ví dụ:
The dispute over the territory was resolved peacefully.
(Tranh chấp lãnh thổ đã được giải quyết một cách hòa bình.)
Zone – Khu vực
Phân biệt:
Zone là khu vực được phân chia theo mục đích sử dụng hoặc đặc điểm cụ thể, như khu công nghiệp, khu dân cư.
Ví dụ:
This area has been designated as a wildlife protection zone.
(Khu vực này được chỉ định là khu bảo tồn động vật hoang dã.)
Tract – Vùng đất rộng lớn
Phân biệt:
Tract thường dùng để chỉ một vùng đất rộng lớn, thường không có ranh giới cụ thể, như đất rừng hoặc đất nông nghiệp.
Ví dụ:
The family owns a large tract of farmland.
(Gia đình sở hữu một vùng đất nông nghiệp rộng lớn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết