VIETNAMESE

đạo hữu

bạn đạo, người cùng đạo

word

ENGLISH

fellow believer

  
NOUN

/ˈfɛl.oʊ bɪˈliː.vər/

religious peer

“Đạo hữu” là từ dùng để chỉ những người cùng theo một tôn giáo hoặc tín ngưỡng.

Ví dụ

1.

Các đạo hữu tụ họp cho buổi lễ cầu nguyện đặc biệt.

Fellow believers gathered for a special prayer ceremony.

2.

Đạo hữu thường hỗ trợ lẫn nhau trong sự phát triển tâm linh.

Fellow believers often support each other in spiritual growth.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của fellow believer nhé! check Co-religionist – Người đồng đạo Phân biệt: Co-religionist chỉ những người cùng theo một tôn giáo cụ thể, thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội. Ví dụ: He found support from his co-religionists during difficult times. (Anh ấy nhận được sự ủng hộ từ những người đồng đạo trong thời gian khó khăn.) check Spiritual companion – Bạn đồng hành trong tín ngưỡng Phân biệt: Spiritual companion nhấn mạnh mối quan hệ giữa những người cùng chia sẻ đức tin. Ví dụ: She considers her spiritual companions her true family. (Cô ấy coi những người bạn đồng hành trong tín ngưỡng là gia đình thực sự của mình.) check Faithful adherent – Người trung thành với tôn giáo Phân biệt: Faithful adherent tập trung vào lòng trung thành với đức tin và tôn giáo của một cá nhân. Ví dụ: He is a faithful adherent of his faith. (Anh ấy là một người trung thành với tôn giáo của mình.) check Devout follower – Người theo đạo sùng tín Phân biệt: Devout follower nhấn mạnh vào sự tận tâm và niềm tin mãnh liệt vào tôn giáo của một người. Ví dụ: The devout follower prayed daily at the temple. (Người theo đạo sùng tín cầu nguyện hàng ngày tại ngôi đền.)