VIETNAMESE

đặc hữu

chỉ riêng tại đây

word

ENGLISH

endemic

  
ADJ

/ɛnˈdɛm.ɪk/

native

Loài chỉ xuất hiện ở một khu vực địa lý hoặc hệ sinh thái cụ thể.

Ví dụ

1.

Vượn cáo là loài đặc hữu của Madagascar.

The lemurs are endemic to Madagascar.

2.

Các loài đặc hữu dễ bị tổn thương do mất môi trường sống.

Endemic species are vulnerable to habitat loss.

Ghi chú

Đặc hữu là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Đặc hữu nhé! check Nghĩa 1: Loài hoặc thực vật chỉ xuất hiện ở một khu vực địa lý nhất định. Tiếng Anh: Endemic species Ví dụ: Lemurs are endemic species found only in Madagascar. (Vượn cáo là loài đặc hữu chỉ được tìm thấy ở Madagascar.) check Nghĩa 2: Hiện tượng chỉ xảy ra trong một lĩnh vực hoặc môi trường cụ thể. Tiếng Anh: Endemic phenomenon Ví dụ: Poverty is an endemic phenomenon in certain rural areas. (Nghèo đói là một hiện tượng đặc hữu ở một số khu vực nông thôn.)