VIETNAMESE

dao bầu

dao mổ thịt

ENGLISH

butcher knife

  
NOUN

/ˈbʊtʃə naɪf/

meat cleaver

Dao bầu là loại dao chuyên dùng để thái thịt hoặc mổ thịt động vật. Sở dĩ nó có tên gọi là dao bầu bởi lưỡi dao có hình dáng giống quả bầu.

Ví dụ

1.

Con dao bầu được thiết kế để cắt những tảng thịt lớn.

The butcher knife is designed for cutting through large pieces of meat.

2.

Dao bầu là một vật dụng không thể thiếu của người bán thịt.

A butcher knife is an essential item for the butcher.

Ghi chú

Một số các thành ngữ liên quan đến knife trong tiếng Anh: - Under the knife: phẫu thuật y tế Ví dụ: He had to go under the knife to fix his knee injury. (Anh ấy đã phải phẫu thuật để chữa vết thương ở đầu gối.) - Twist the knife: cố ý làm ai đó tổn thương hơn, hiểu nôm na là xát muối vào nỗi đau Ví dụ: Bringing up her past mistakes really twists the knife. (Nhắc lại những sai lầm trong quá khứ thực sự đã xát muối vào nỗi đau của cô ấy.) - Put the knife in someone: làm tổn thương ai đó, thường là bằng cách phê phán hoặc chỉ trích Ví dụ: His harsh comments really put the knife in her. (Những lời nhận xét gay gắt của anh ấy thực sự đã làm cô ấy tổn thương.) - Like a hot knife through butter: điều gì đó diễn ra một cách dễ dàng và nhanh chóng. Ví dụ: The new software cuts through tasks like a hot knife through butter. (Phần mềm mới này đã hoàn thành các nhiệm vụ nhanh thoăn thoắt.)