VIETNAMESE
đang yêu
trong một mối quan hệ
ENGLISH
in love
NOUN
/ɪn lʌv/
in a relationship
Đang yêu chỉ trạng thái của một người đang ở trong một mối quan hệ yêu đương hoặc có phát sinh tình cảm yêu đương với một người khác.
Ví dụ
1.
Bây giờ tôi đang yêu Simon, không thể ngừng nghĩ về anh ấy.
I'm in love with Simon now, can't stop thinking about him.
2.
Khi đang yêu và trong chiến tranh thì cái gì cũng công bằng hết.
All is fair in love and war.
Ghi chú
Hôm nay chúng ta cùng học một số cụm từ để nói về việc đang ‘cảm nắng’ một ai đó nha!
- in love with someone (đang yêu ai): I'm in love with Simon now, can't stop thinking about him. (Bây giờ tôi đang yêu Simon, không thể ngừng nghĩ về anh ấy.)
- crazy about someone (phát cuồng vì ai): She's crazy about a senior she's seeing recently. (Cô ấy phát cuồng vì một tiền bối mà cô ấy gặp gần đây.)
- have a crush on someone (cảm nắng), thường dùng cho nữ: Everyone can see that she is having a crush on him. (Ai cũng thấy rõ là con bé đang cảm nắng anh ta.)
- pursuing someone (trồng cây si), thường dùng cho nam: Everyone can see that he is pursuing her. (Ai cũng thấy rõ rằng thằng cha kia đang trồng cây si con nhỏ đó.)