VIETNAMESE

đẳng thời

word

ENGLISH

synchronous

  
ADJ

/ˈsɪŋkrənəs/

simultaneous

“Đẳng thời” là trạng thái xảy ra đồng thời hoặc cùng thời gian.

Ví dụ

1.

Các đồng hồ đẳng thời.

The clocks are synchronous.

2.

Sự kiện đẳng thời với một sự kiện khác.

The event was synchronous with another.

Ghi chú

Từ Đẳng thời là một từ vựng thuộc lĩnh vực kỹ thuật và vật lý học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Synchronous process – Quá trình đẳng thời Ví dụ: A synchronous process ensures events occur at the same time. (Quá trình đẳng thời đảm bảo các sự kiện xảy ra cùng lúc.) check Time synchronization – Đồng bộ hóa thời gian Ví dụ: Time synchronization is crucial for accurate data collection. (Đồng bộ hóa thời gian rất quan trọng đối với việc thu thập dữ liệu chính xác.) check Simultaneous events – Các sự kiện đồng thời Ví dụ: Simultaneous events occur when two or more actions happen at the same time. (Các sự kiện đồng thời xảy ra khi hai hoặc nhiều hành động diễn ra cùng một lúc.) check Real-time systems – Hệ thống thời gian thực Ví dụ: Real-time systems process data instantly as it is received. (Hệ thống thời gian thực xử lý dữ liệu ngay khi nhận được.) check Synchronization protocol – Giao thức đồng bộ Ví dụ: A synchronization protocol ensures data consistency across devices. (Giao thức đồng bộ đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu trên các thiết bị.)