VIETNAMESE

đăng ký khóa học

tham gia khóa học

word

ENGLISH

Program enrollment

  
NOUN

/ˈprəʊɡræm ɪnˈroʊlmənt/

curriculum selection

“Đăng ký khóa học” là việc tham gia vào một chương trình đào tạo cụ thể.

Ví dụ

1.

Đăng ký khóa học bao gồm việc ghi danh vào một loạt các khóa học liên quan.

Program enrollment involves signing up for a series of related courses.

2.

Các trường đại học gửi email xác nhận sau khi đăng ký khóa học thành công.

Universities send confirmation emails after successful program enrollment.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Program Enrollment nhé! check Degree Enrollment – Đăng ký chương trình cấp bằng Phân biệt: Degree Enrollment tập trung vào việc tham gia vào các chương trình đào tạo dài hạn như cử nhân hoặc thạc sĩ. Ví dụ: Program enrollment for the master’s degree is now open. (Đăng ký chương trình thạc sĩ hiện đã mở.) check Training Registration – Đăng ký chương trình đào tạo Phân biệt: Training Registration chỉ việc tham gia vào các khóa đào tạo ngắn hạn hoặc chuyên môn. Ví dụ: The company encourages program enrollment for skill-based training. (Công ty khuyến khích đăng ký các chương trình đào tạo kỹ năng.) check Specialized Enrollment – Đăng ký chương trình chuyên ngành Phân biệt: Specialized Enrollment nhấn mạnh vào việc tham gia vào các chương trình học tập theo chuyên ngành. Ví dụ: Program enrollment for the engineering course is highly competitive. (Đăng ký chương trình kỹ thuật có tính cạnh tranh cao.)