VIETNAMESE
đàn tràng
lễ đàn
ENGLISH
ritual platform
/ˈrɪtʃ.u.əl ˈplæt.fɔːrm/
sacred space
“Đàn tràng” là không gian hoặc lễ đường được thiết lập để thực hiện các nghi thức tôn giáo trong Phật giáo.
Ví dụ
1.
Các tăng ni tụ họp tại đàn tràng để cầu nguyện.
The monks gathered at the ritual platform to perform prayers.
2.
Đàn tràng là trung tâm của nhiều nghi lễ Phật giá
Ritual platforms are central to many Buddhist ceremonies.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của ritual platform nhé!
Ceremonial stage – sân khấu nghi lễ
Phân biệt:
Ceremonial stage thường được dùng để chỉ một khu vực được thiết kế cho các buổi lễ trang trọng, không chỉ giới hạn trong tôn giáo mà có thể bao gồm các nghi lễ hoàng gia hoặc văn hóa. Trong khi đó, ritual platform có xu hướng gắn liền hơn với các nghi thức tôn giáo.
Ví dụ:
The priest stood on the ceremonial stage to lead the ritual.
(Vị linh mục đứng trên sân khấu nghi lễ để chủ trì nghi thức.)
Altar – bàn thờ
Phân biệt:
Altar là một cấu trúc thường dùng trong nghi thức tôn giáo, nơi dâng cúng hoặc thực hiện các nghi thức linh thiêng. Ritual platform có thể rộng hơn, bao gồm cả những khu vực lớn hơn dùng để thực hiện các nghi lễ.
Ví dụ:
The monks placed offerings on the altar before starting the prayer.
(Các nhà sư đặt lễ vật lên bàn thờ trước khi bắt đầu buổi cầu nguyện.)
Sanctuary – thánh địa
Phân biệt:
Sanctuary đề cập đến một khu vực linh thiêng hoặc được bảo vệ, nơi diễn ra các nghi thức tôn giáo. Khác với ritual platform, đây là một khu vực rộng hơn có thể bao gồm nhiều thành phần như điện thờ, bàn thờ, hoặc sảnh hành lễ.
Ví dụ:
The temple’s sanctuary is reserved for meditation and prayers.
(Thánh địa của ngôi đền được dành riêng cho thiền định và cầu nguyện.)
Ritual altar – bàn thờ nghi lễ
Phân biệt:
Ritual altar chỉ rõ một bàn thờ được sử dụng đặc biệt cho các nghi thức tôn giáo, thường nhỏ hơn ritual platform, vốn có thể bao gồm cả khu vực đứng và di chuyển trong quá trình thực hiện nghi thức.
Ví dụ:
The priest placed sacred objects on the ritual altar before the ceremony.
(Vị linh mục đặt các vật linh thiêng lên bàn thờ nghi lễ trước buổi lễ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết