VIETNAMESE

đi hát karaoke

đi hát

word

ENGLISH

sing karaoke

  
VERB

/sɪŋ ˌkærioʊki/

perform karaoke

“Đi hát karaoke” là hành động đi đến nơi có máy karaoke để hát theo nhạc; Thường nhằm giải trí.

Ví dụ

1.

Họ thích đi hát karaoke trong các bữa tiệc.

They love to sing karaoke at parties.

2.

Anh ấy quyết định đi hát karaoke để giải trí.

He decided to sing karaoke for fun.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của sing nhé! check Perform Phân biệt: Perform có nghĩa là biểu diễn một bài hát hoặc tiết mục nghệ thuật trên sân khấu. Ví dụ: She performed a beautiful song at the party. (Cô ấy biểu diễn một bài hát tuyệt đẹp tại bữa tiệc.) check Sing along Phân biệt: Sing along có nghĩa là hát theo nhạc hoặc bài hát mà người khác đang hát. Ví dụ: Everyone sang along to the popular tune. (Mọi người đều hát theo bài hát nổi tiếng.) check Croon Phân biệt: Croon có nghĩa là hát nhẹ nhàng, êm dịu, thường là những bài hát tình cảm. Ví dụ: He crooned a love song to his partner. (Anh ấy ngân nga một bài hát tình yêu cho người yêu.) check Belt out Phân biệt: Belt out có nghĩa là hát to, mạnh mẽ và đầy năng lượng. Ví dụ: She belted out her favorite song in the karaoke room. (Cô ấy hát to bài hát yêu thích của mình trong phòng karaoke.) check Chant Phân biệt: Chant là việc hát theo nhịp điệu lặp đi lặp lại, thường trong các sự kiện thể thao hoặc đám đông. Ví dụ: The fans chanted the team's anthem loudly. (Các cổ động viên hát vang bài ca của đội.)