VIETNAMESE

Hát karaoke

Hát nhạc đệm

word

ENGLISH

Karaoke

  
NOUN

/ˌkærɪˈəʊki/

Sing-along

Hát karaoke là hành động ca hát theo nhạc đệm có sẵn, thường được sử dụng trong các buổi tụ họp hoặc giải trí.

Ví dụ

1.

Hát karaoke là một cách thú vị để thưởng thức âm nhạc với bạn bè.

Karaoke is a fun way to enjoy music with friends.

2.

Nhiều quán karaoke nổi tiếng để tụ họp cuối tuần.

Many karaoke bars are popular for weekend gatherings.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Karaoke khi nói hoặc viết nhé! check Karaoke night - Buổi tối dành riêng để hát karaoke Ví dụ: Karaoke night at the club is always fun. (Buổi tối karaoke ở câu lạc bộ luôn rất vui.) check Karaoke contest - Cuộc thi hát karaoke Ví dụ: She won first prize in the karaoke contest. (Cô ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi karaoke.) check Karaoke playlist - Danh sách bài hát được chọn để hát karaoke Ví dụ: We created a karaoke playlist with all our favorite songs. (Chúng tôi đã tạo một danh sách bài hát karaoke với tất cả các bài hát yêu thích.)