VIETNAMESE

dân địa phương

người địa phương

ENGLISH

local resident

  
NOUN

/ˈloʊkəl ˈrɛzɪdənt/

native

Dân địa phương là những người sống trong một khu vực cụ thể.

Ví dụ

1.

Anh ấy đã gặp một vài dân địa phương thân thiện trong chuyến tham quan của mình.

He met some friendly local residents during his tour.

2.

Dân địa phương rất am hiểu về khu vực.

The local residents are very knowledgeable about the area.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt local residentnative nha! - Local resident (dân địa phương) là một từ chung chung, có thể được sử dụng để chỉ bất kỳ người nào sống lâu năm ở một khu vực cụ thể, bất kể họ là người bản xứ hay không. Chẳng hạn như một người nước ngoài có thể sống ở một quốc gia trong nhiều năm và được coi là cư dân địa phương của quốc gia đó. Ví dụ: John, an American, has become a local resident in this small Japanese village after 5 years moving in. (John, một người Mỹ, đã trở thành một dân địa phương tại ngôi làng nhỏ của Nhật Bản này sau 5 năm chuyển đến.) - Native (dân bản địa): là một từ chỉ người bản xứ, tức là người sinh ra và lớn lên ở một khu vực cụ thể và có mối liên hệ sâu sắc với khu vực đó, cả về mặt văn hóa và lịch sử. Ví dụ: She was a native of Edinburgh, born and bred there. (Cô ấy là người bản địa của Edinburgh, sinh ra và lớn lên ở đó.)