VIETNAMESE
dăm kết
đá dăm
ENGLISH
breccia
/ˈbrɛʧ.iə/
angular rock fragment
Loại đá trầm tích có chứa các mảnh vụn lớn được kết dính với nhau bằng xi măng tự nhiên.
Ví dụ
1.
Dăm kết thường được sử dụng trong vật liệu xây dựng.
Breccia is commonly used in construction materials.
2.
Bảo tàng trưng bày một mẫu dăm kết từ hẻm núi.
The museum exhibited a sample of breccia from the canyon.
Ghi chú
Từ Breccia là một từ vựng thuộc lĩnh vực địa chất học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Clastic rock – Đá mảnh vụn
Ví dụ: Clastic rocks, like breccia, are formed from fragments of pre-existing rocks.
(Đá mảnh vụn, như dăm kết, được hình thành từ các mảnh vụn của các loại đá trước đó.)
Sedimentary rock – Đá trầm tích
Ví dụ: Sedimentary rocks often contain fossils of ancient organisms.
(Đá trầm tích thường chứa hóa thạch của các sinh vật cổ.)
Angular fragments – Mảnh đá góc cạnh
Ví dụ: Angular fragments in breccia indicate rapid deposition without much transport.
(Các mảnh đá góc cạnh trong dăm kết cho thấy sự lắng đọng nhanh chóng mà không có nhiều sự di chuyển.)
Lithification – Quá trình hóa đá
Ví dụ: Lithification is essential in the formation of breccia and other sedimentary rocks.
(Quá trình hóa đá là điều kiện cần thiết để hình thành dăm kết và các loại đá trầm tích khác.)
Cementing material – Vật liệu kết dính
Ví dụ: The cementing material gives breccia its strength and durability.
(Vật liệu kết dính mang lại độ bền và sự chắc chắn cho dăm kết.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết