VIETNAMESE

đám cháy lớn

cháy rừng lớn

word

ENGLISH

wildfire

  
NOUN

/ˈwaɪld.faɪər/

uncontrollable fire

Một sự kiện lửa cực lớn và khó kiểm soát, thường xảy ra ở rừng hoặc khu dân cư.

Ví dụ

1.

Đám cháy lớn lan nhanh qua rừng khô.

The wildfire spread rapidly across the dry forest.

2.

Đám cháy lớn xảy ra thường xuyên hơn trong mùa khô.

Wildfires are more frequent during dry seasons.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Fire nhé! check Firelight – Ánh lửa Phân biệt: Firelight chỉ ánh sáng phát ra từ ngọn lửa, thường mang ý nghĩa ấm áp và tạo không gian thân mật. Khác với fire thường dùng để nói về ngọn lửa hoặc sự cháy. Ví dụ: The firelight illuminated the room, creating a cozy atmosphere. (Ánh lửa chiếu sáng căn phòng, tạo không gian ấm cúng.) check Flickering firelight – Ánh lửa bập bùng Phân biệt: Flickering firelight chỉ ánh sáng lửa nhấp nháy, không ổn định, thường tạo hiệu ứng động, khác với firelight là ánh sáng ổn định hơn. Ví dụ: The flickering firelight cast dancing shadows on the walls. (Ánh lửa bập bùng chiếu bóng động lên tường.) check Flame – Ngọn lửa Phân biệt: Flame là phần lửa bốc lên, thường chỉ một phần nhỏ của ngọn lửa, trong khi fire có thể bao gồm toàn bộ đám cháy. Ví dụ: The candle’s flame flickered in the wind. (Ngọn lửa của cây nến nhấp nháy trong gió.) check Blaze – Đám lửa lớn Phân biệt: Blaze ám chỉ một đám lửa lớn, mạnh mẽ và dữ dội hơn fire. Ví dụ: The blaze engulfed the entire building in minutes. (Đám lửa lớn thiêu rụi cả tòa nhà chỉ trong vài phút.) check Embers – Than hồng Phân biệt: Embers là phần lửa còn sót lại, thường chỉ những đốm than nóng rực sau khi ngọn lửa chính đã tàn. Khác với fire là ngọn lửa đang cháy mạnh. Ví dụ: The embers glowed softly in the fireplace. (Những đốm than hồng sáng rực trong lò sưởi.)