VIETNAMESE
đại đức
ENGLISH
Bhadanta
/bʰɐˈdɐn̪.tɐ/
senior Buddhist monk
Đại đức là danh xưng dành cho các vị tu sĩ Phật giáo có phẩm hạnh cao, thường là bậc trung cấp trong hệ thống tu hành.
Ví dụ
1.
Vị đại đức hướng dẫn đệ tử bằng trí tuệ và lòng từ bi.
The Bhadanta guided his disciples with wisdom and compassion.
2.
Nhiều đại đức dành cả đời để hoằng pháp.
Many Bhadantas dedicate their lives to spreading the Dharma.
Ghi chú
Từ Đại đức là một từ vựng thuộc lĩnh vực Phật giáo và hệ thống tu hành. Cùng DOL tìm hiểu thêm về các danh xưng trong hệ thống Phật giáo nhé!
Bhikkhu - Tỳ kheo
Ví dụ:
A Bhikkhu follows strict monastic rules in Buddhism.
(Một vị tỳ kheo tuân theo các giới luật khắt khe trong đạo Phật.)
Thera - Trưởng lão
Ví dụ:
After many years of dedication, a Thera gains high respect in the monastic community.
(Sau nhiều năm tu tập, một vị trưởng lão nhận được sự kính trọng cao trong cộng đồng tu sĩ.)
Ajahn - Thầy giảng dạy trong Phật giáo Nguyên thủy
Ví dụ:
The monk became an Ajahn, guiding younger disciples in their practice.
(Nhà sư trở thành một Ajahn, hướng dẫn các đệ tử trẻ trong quá trình tu tập.)
Sangha elder - Trưởng lão trong Tăng đoàn
Ví dụ:
The Sangha elder provided wisdom and guidance to the Buddhist community.
(Vị trưởng lão trong Tăng đoàn đã cung cấp trí tuệ và hướng dẫn cho cộng đồng Phật tử.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết