VIETNAMESE

đặc hiệu

chuyên biệt, riêng biệt

word

ENGLISH

Specific

  
ADJ

/spəˈsɪfɪk/

exclusive, targeted

“Đặc hiệu” là có tác dụng riêng biệt cho một mục tiêu hoặc đối tượng cụ thể.

Ví dụ

1.

Loại thuốc này đặc hiệu cho bệnh cúm.

This drug is specific for flu.

2.

Cần các giải pháp đặc hiệu.

Specific solutions are needed.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Specific nhé! check Particular - Nhấn mạnh về tính cá nhân, riêng biệt Phân biệt: Particular mô tả điều gì đó có tính cá nhân hoặc được xác định rõ ràng. Ví dụ: She has a particular interest in ancient history. (Cô ấy có một sự quan tâm đặc biệt đến lịch sử cổ đại.) check Precise - Chỉ sự chính xác và rõ ràng Phân biệt: Precise thể hiện mức độ chi tiết và chính xác cao. Ví dụ: He gave a precise account of what happened. (Anh ấy đưa ra một bản tường thuật chính xác về những gì đã xảy ra.) check Distinct - Mang ý nghĩa phân biệt rõ ràng Phân biệt: Distinct mô tả điều gì đó có sự khác biệt rõ rệt. Ví dụ: The two twins have distinct personalities. (Hai anh em sinh đôi có tính cách khác biệt rõ ràng.) check Definite - Nhấn mạnh vào tính rõ ràng và không mơ hồ Phân biệt: Definite thể hiện một điều gì đó rõ ràng, chắc chắn. Ví dụ: We need a definite answer by tomorrow. (Chúng tôi cần một câu trả lời rõ ràng vào ngày mai.) check Special - Ám chỉ tính độc đáo hoặc không phổ biến Phân biệt: Special mô tả một điều gì đó khác biệt và không phổ biến. Ví dụ: This is a special occasion for all of us. (Đây là một dịp đặc biệt đối với tất cả chúng ta.)