VIETNAMESE
đá muối
muối khoáng
ENGLISH
rock salt
/rɒk sɒlt/
halite
Đá muối là khoáng chất chứa muối, thường được sử dụng trong ẩm thực hoặc y tế.
Ví dụ
1.
Đá muối thường được sử dụng để nấu ăn và bảo quản.
Rock salt is commonly used for cooking and preservation.
2.
Đèn làm từ đá muối được cho là cải thiện chất lượng không khí.
The lamps made of rock salt are believed to improve air quality.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Rock salt nhé!
Halite – Khoáng muối tự nhiên
Phân biệt:
Halite là tên khoáng chất tự nhiên của đá muối, có dạng tinh thể.
Ví dụ:
Halite is extracted for both culinary and industrial purposes.
(Halite được khai thác cho cả mục đích ẩm thực và công nghiệp.)
Himalayan Salt Rock – Đá muối Himalaya
Phân biệt:
Himalayan Salt Rock là loại đá muối có màu hồng, khai thác từ vùng núi Himalaya, được dùng trong ẩm thực và trị liệu.
Ví dụ:
Himalayan salt rock lamps create a calming atmosphere.
(Đèn làm từ đá muối Himalaya tạo không gian thư giãn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết