VIETNAMESE

đá muối himalaya

muối hồng Himalaya

word

ENGLISH

Himalayan salt rock

  
NOUN

/ˌhɪm.əˈleɪ.ən sɒlt rɒk/

pink salt rock

Loại đá muối có màu hồng, được khai thác từ khu vực Himalaya, thường dùng trong y tế hoặc trang trí.

Ví dụ

1.

Đá muối Himalaya được sử dụng cho mục đích trị liệu.

Himalayan salt rocks are used for therapeutic purposes.

2.

Ánh sáng hồng từ đèn đá muối Himalaya tạo không gian thư giãn.

The pink glow of Himalayan salt lamps creates a calming atmosphere.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Rock salt nhé! check Halite – Khoáng muối tự nhiên Phân biệt: Halite là tên khoáng chất tự nhiên của đá muối, có dạng tinh thể. Ví dụ: Halite is extracted for both culinary and industrial purposes. (Halite được khai thác cho cả mục đích ẩm thực và công nghiệp.) check Himalayan Salt Rock – Đá muối Himalaya Phân biệt: Himalayan Salt Rock là loại đá muối có màu hồng, khai thác từ vùng núi Himalaya, được dùng trong ẩm thực và trị liệu. Ví dụ: Himalayan salt rock lamps create a calming atmosphere. (Đèn làm từ đá muối Himalaya tạo không gian thư giãn.)