VIETNAMESE

đa dạng văn hóa

sự đa dạng về văn hóa

word

ENGLISH

cultural diversity

  
NOUN

/ˈkʌltʃərəl daɪˈvɜːsɪti/

multiculturalism

“Đa dạng văn hóa” là sự tồn tại và phát triển của nhiều nền văn hóa khác nhau trong một xã hội.

Ví dụ

1.

Đa dạng văn hóa làm phong phú xã hội với các góc nhìn khác nhau.

Cultural diversity enriches society with different perspectives.

2.

Bảo tồn sự đa dạng văn hóa là ưu tiên toàn cầu.

Preserving cultural diversity is a global priority.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của cultural diversity nhé! check Multiculturalism - chủ nghĩa đa văn hóa Phân biệt: Multiculturalism không chỉ đề cập đến sự tồn tại của nhiều nền văn hóa trong một xã hội mà còn ám chỉ chính sách hoặc tư tưởng khuyến khích sự công nhận và duy trì bản sắc văn hóa của các nhóm khác nhau. Ví dụ: Canada embraces multiculturalism by supporting different cultural traditions. (Canada chấp nhận chủ nghĩa đa văn hóa bằng cách hỗ trợ các truyền thống văn hóa khác nhau.) check Ethnic diversity - sự đa dạng sắc tộc Phân biệt: Ethnic diversity nhấn mạnh đến sự đa dạng của các nhóm sắc tộc, trong khi cultural diversity rộng hơn, bao gồm cả phong tục, tín ngưỡng, nghệ thuật và lối sống. Ví dụ: The festival celebrates the ethnic diversity of the city’s population. (Lễ hội tôn vinh sự đa dạng sắc tộc của dân cư thành phố.) check Cross-culturalism - giao thoa văn hóa Phân biệt: Cross-culturalism tập trung vào sự tương tác và trao đổi giữa các nền văn hóa khác nhau, trong khi cultural diversity chỉ đơn thuần mô tả sự tồn tại của nhiều nền văn hóa trong một xã hội. Ví dụ: Globalization has led to increased cross-culturalism in workplaces. (Toàn cầu hóa đã dẫn đến sự giao thoa văn hóa ngày càng tăng trong môi trường làm việc.) check Cultural plurality - tính đa nguyên văn hóa Phân biệt: Cultural plurality mang ý nghĩa hàn lâm hơn, nhấn mạnh đến việc một xã hội công nhận nhiều nền văn hóa cùng tồn tại mà không bị đồng hóa. Cultural diversity mang tính mô tả chung hơn. Ví dụ: A healthy democracy should support cultural plurality and inclusion. (Một nền dân chủ lành mạnh nên ủng hộ tính đa nguyên văn hóa và sự hòa nhập.)