VIETNAMESE
đa văn hóa
ENGLISH
multicultural
/ˌmʌl.tiˈkʌl.tʃər.əl/
cross-cultural
“Đa văn hóa” là sự đồng tồn tại của nhiều nền văn hóa trong một xã hội.
Ví dụ
1.
Các sự kiện đa văn hóa kỷ niệm sự phong phú của sự đa dạng.
Multicultural events celebrate the richness of diversity.
2.
Giáo dục đa văn hóa thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau.
Multicultural education promotes mutual understanding.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của multicultural nhé!
Intercultural - liên văn hóa
Phân biệt:
Intercultural tập trung vào sự tương tác và trao đổi giữa các nền văn hóa, trong khi multicultural chỉ đơn thuần mô tả sự tồn tại của nhiều nền văn hóa trong một xã hội.
Ví dụ:
Studying abroad is a great way to gain intercultural experience.
(Du học là một cách tuyệt vời để có được trải nghiệm liên văn hóa.)
Cross-cultural - xuyên văn hóa
Phân biệt:
Cross-cultural đề cập đến việc so sánh hoặc tương tác giữa các nền văn hóa khác nhau, trong khi multicultural chỉ đề cập đến sự hiện diện của nhiều nền văn hóa.
Ví dụ:
The company offers cross-cultural training for employees working abroad.
(Công ty cung cấp khóa đào tạo xuyên văn hóa cho nhân viên làm việc ở nước ngoài.)
Pluricultural - đa văn hóa, nhấn mạnh sự giao thoa
Phân biệt:
Pluricultural nhấn mạnh vào sự tương tác và tích hợp giữa các nền văn hóa, trong khi multicultural chỉ mô tả sự tồn tại của nhiều nền văn hóa.
Ví dụ:
A pluricultural society encourages mutual respect and understanding.
(Một xã hội đa văn hóa khuyến khích sự tôn trọng và hiểu biết lẫn nhau.)
Cosmopolitan - quốc tế, đa văn hóa theo nghĩa hiện đại
Phân biệt:
Cosmopolitan mô tả một môi trường hoặc người có ảnh hưởng từ nhiều nền văn hóa khác nhau và cảm thấy thoải mái trong môi trường đó, trong khi multicultural chỉ đề cập đến sự tồn tại của nhiều nền văn hóa mà không nhấn mạnh tính toàn cầu hóa.
Ví dụ:
London is a cosmopolitan city with people from all over the world.
(London là một thành phố quốc tế với những người đến từ khắp nơi trên thế giới.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết