VIETNAMESE
đa bội thể
sinh vật đa bội
ENGLISH
polyploid organism
/ˈpɒl.i.plɔɪd ˈɔːɡ.ən.ɪ.zəm/
polyploid entity
Một cá thể hoặc tế bào có số lượng nhiễm sắc thể tăng lên nhiều lần.
Ví dụ
1.
Đa bội thể chống chịu tốt hơn với các thay đổi môi trường.
Polyploid organisms are more resilient to environmental changes.
2.
Chuối là một ví dụ về đa bội thể.
Bananas are an example of a polyploid organism.
Ghi chú
Từ Polyploid organism là một từ ghép của poly- (nhiều) và -ploid organism (sinh vật với bộ nhiễm sắc thể). Cùng DOL tìm hiểu thêm một số từ khác có cách ghép tương tự nhé!
Polymorph - Đa hình
Ví dụ: Butterflies often display polymorph patterns in their wings.
(Những con bướm thường thể hiện các mẫu hình đa hình trên cánh.)
Polymer - Polymer (chuỗi phân tử lớn)
Ví dụ: Plastics are made from synthetic polymers.
(Nhựa được làm từ các polymer tổng hợp.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết