VIETNAMESE

Lịch thi

Lịch kiểm tra

word

ENGLISH

Exam Schedule

  
NOUN

/ɪɡˈzæm ˈskɛʤuːl/

Testing

“Lịch thi” là thời gian biểu của các kỳ thi được tổ chức trong một khóa học.

Ví dụ

1.

Lịch thi đã được dán trên bảng thông báo của trường.

The exam schedule was posted on the school bulletin board.

2.

Học sinh đã chuẩn bị kế hoạch học tập dựa trên lịch thi.

Students prepared their study plans based on the exam schedule.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và liên quan của Exam Schedule nhé! check Test Timetable - Thời gian biểu kiểm tra Phân biệt: Test Timetable chỉ lịch trình các bài kiểm tra trong khóa học, bao gồm các thời gian cụ thể cho từng bài kiểm tra. Ví dụ: The exam schedule includes a detailed test timetable for all subjects. (Lịch thi bao gồm thời gian biểu kiểm tra chi tiết cho tất cả các môn học.) check Assessment Calendar - Lịch đánh giá Phân biệt: Assessment Calendar nhấn mạnh vào lịch trình các hoạt động đánh giá như thi, kiểm tra trong suốt khóa học. Ví dụ: Students refer to the exam schedule as their assessment calendar. (Học sinh tham khảo lịch thi như là lịch đánh giá của họ.) check Finals Schedule - Lịch thi cuối kỳ Phân biệt: Finals Schedule chỉ lịch trình các kỳ thi cuối cùng trong một học kỳ hoặc khóa học. Ví dụ: The exam schedule was updated with the finals schedule for senior students. (Lịch thi đã được cập nhật với lịch thi cuối kỳ cho học sinh cuối cấp.)