VIETNAMESE

cung tiền

tổng lượng tiền

word

ENGLISH

Money supply

  
NOUN

/ˈmʌni səˈplaɪ/

Currency flow

"Cung tiền" là tổng số tiền có trong nền kinh tế tại một thời điểm.

Ví dụ

1.

Cung tiền tương quan với tăng trưởng kinh tế.

Money supply correlates with economic growth.

2.

Cung tiền ảnh hưởng đến tỷ lệ lạm phát.

Money supply influences inflation rates.

Ghi chú

Cung tiền là một từ vựng thuộc lĩnh vực kinh tế học và tài chính, mô tả tổng lượng tiền có sẵn trong nền kinh tế tại một thời điểm nhất định. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Monetary policy - Chính sách tiền tệ Ví dụ: Monetary policy regulates the money supply to stabilize the economy. (Chính sách tiền tệ điều tiết cung tiền để ổn định nền kinh tế.) check Liquidity - Tính thanh khoản Ví dụ: High liquidity in the market increases money supply circulation. (Tính thanh khoản cao trên thị trường làm tăng sự lưu thông của cung tiền.) check Inflation - Lạm phát Ví dụ: Excessive money supply can lead to inflation. (Cung tiền quá mức có thể dẫn đến lạm phát.)