VIETNAMESE
cửa phụ
cổng phụ
ENGLISH
side door
NOUN
/saɪd dɔr/
side gate
Cửa phụ là nơi được thiết kế thêm nhằm tạo lối thoát cho không khí, tạo sự điều hòa cho không gian. Nếu đặt cửa phụ tại vị trí không phù hợp sẽ gây ra rất nhiều vấn đề xấu, ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe của các thành viên trong nhà.
Ví dụ
1.
Họ đã đập một cánh cửa phụ để vào rồi đốt nhà kho khi họ đã lấy được thứ họ muốn.
They smashed a side door to get in and then torched the warehouse when they had taken what they wanted.
2.
Cảnh sát đã đi vào bằng cửa phụ để khống chế tên trộm.
The police entered through the side door to tackle the robber.
Ghi chú
Cửa phụ (Side door) là nơi được thiết kế thêm (additional place designed to ) nhằm tạo lối thoát cho không khí, tạo sự điều hòa cho không gian. Nếu đặt cửa phụ tại vị trí không phù hợp (inappropriate location) sẽ gây ra rất nhiều vấn đề xấu, ảnh hưởng trực tiếp (directly affecting) tới sức khỏe của các thành viên trong nhà.