VIETNAMESE

cư gia

Phật tử tại gia

word

ENGLISH

lay Buddhist

  
NOUN

/leɪ ˈbʊd.ɪst/

household Buddhist

Cư gia là thuật ngữ chỉ những người Phật tử sống tại gia, không xuất gia nhưng vẫn tu tập theo giáo lý Phật giáo.

Ví dụ

1.

Cư gia là người theo đạo Phật nhưng vẫn sống đời thường.

A lay Buddhist follows Buddhist teachings while living an ordinary life.

2.

Cộng đồng cư gia đóng góp vào các hoạt động của chùa.

The lay Buddhist community contributes to temple activities.

Ghi chú

Từ Cư gia là một từ vựng thuộc lĩnh vực Phật giáo và đời sống tu hành. Cùng DOL tìm hiểu thêm về các cấp độ tu tập trong Phật giáo nhé! check Lay follower - Tín đồ Phật tử tại gia Ví dụ: Many lay followers practice Buddhism while leading normal lives. (Nhiều tín đồ Phật tử tại gia thực hành đạo Phật trong khi vẫn sống đời thường.) check Householder Buddhist - Phật tử tại gia Ví dụ: A householder Buddhist follows the Five Precepts but does not renounce worldly life. (Một Phật tử tại gia tuân thủ Ngũ Giới nhưng không từ bỏ đời sống thế tục.) check Monastic life - Đời sống tu viện Ví dụ: Some lay Buddhists eventually transition to monastic life. (Một số Phật tử tại gia cuối cùng cũng chuyển sang đời sống tu viện.) check Dharma practitioner - Người thực hành giáo pháp Ví dụ: Even as a layperson, she is a devoted Dharma practitioner. (Dù là cư sĩ tại gia, cô ấy vẫn là một người thực hành giáo pháp tận tâm.)