VIETNAMESE

Giá cũ

Giá trước đây

word

ENGLISH

Previous price

  
NOUN

/ˈpriːvɪəs praɪs/

Old price

“Giá cũ” là mức giá trước đây của một sản phẩm hoặc dịch vụ trước khi thay đổi hoặc cập nhật.

Ví dụ

1.

Giá cũ thấp hơn dự kiến.

The previous price was lower than expected.

2.

So sánh giá cũ hỗ trợ phân tích chi phí.

Comparing previous prices aids cost analysis.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của previous price nhé! check Old price - Giá cũ Phân biệt: Old price là mức giá trước đó của một sản phẩm hoặc dịch vụ, tương tự như previous price, nhưng có thể ám chỉ giá đã được thay đổi hoặc nâng cao. Ví dụ: The old price for the laptop was much lower than the current one. (Giá cũ của chiếc laptop thấp hơn rất nhiều so với giá hiện tại.) check Prior price - Giá trước đây Phân biệt: Prior price là mức giá đã được áp dụng trước một thời điểm cụ thể, tương tự như previous price, nhưng có thể nhấn mạnh vào sự thay đổi thời gian. Ví dụ: The prior price of the tickets was discounted for early buyers. (Giá trước đây của vé đã được giảm giá cho những người mua sớm.) check Earlier price - Giá trước Phân biệt: Earlier price là mức giá được áp dụng trong quá khứ trước thời điểm hiện tại, tương tự như previous price, nhưng có thể nhấn mạnh vào sự thay đổi đã xảy ra. Ví dụ: The earlier price of the product was $50, but now it is $65. (Giá trước của sản phẩm là 50 đô la, nhưng giờ là 65 đô la.)