VIETNAMESE
crômít
quặng crôm
ENGLISH
chromite
/ˈkrəʊ.maɪt/
chromium ore
Crômít là khoáng chất chứa crôm, thường được dùng để sản xuất kim loại crôm.
Ví dụ
1.
Crômít là nguồn tài nguyên quan trọng cho ngành công nghiệp thép.
Chromite is a vital resource for the steel industry.
2.
Các mỏ crômít được tìm thấy ở nhiều quốc gia trên thế giới.
Chromite deposits are found in several countries worldwide.
Ghi chú
Từ Chromite là từ vựng thuộc lĩnh vực hóa học và luyện kim. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Mineral resource – Tài nguyên khoáng sản
Ví dụ: Chromite deposits are vital for the metallurgical industry.
(Các mỏ crômít rất quan trọng đối với ngành luyện kim.)
Ferrochrome – Hợp kim ferrochrom
Ví dụ: Ferrochrome improves the corrosion resistance of steel.
(Ferrochrom cải thiện khả năng chống ăn mòn của thép.)
Chromite sand – Cát crômít
Ví dụ: Chromite sand is used in the casting industry for molds.
(Cát crômít được sử dụng trong ngành đúc khuôn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết