VIETNAMESE
crôm
kim loại crôm
ENGLISH
chromium
/ˈkrəʊ.mi.əm/
shiny metal
Crôm là kim loại sáng bóng, dùng để tạo hợp kim hoặc phủ bảo vệ.
Ví dụ
1.
Crôm thường được sử dụng trong thép không gỉ.
Chromium is often used in stainless steel.
2.
Dụng cụ được phủ crôm để tăng độ bền.
The tools were coated with chromium for durability.
Ghi chú
Từ Chromium là từ vựng thuộc lĩnh vực hóa học và luyện kim. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Chromium – Crôm
Ví dụ: Chromium is a key component in stainless steel.
(Crôm là thành phần chính trong thép không gỉ.)
Chromium plating – Mạ crôm
Ví dụ: The car bumper was enhanced with chromium plating.
(Cản xe được cải tiến với lớp mạ crôm.)
Chromium oxide – Ôxít crôm
Ví dụ: Chromium oxide is widely used in green pigments.
(Ôxít crôm được sử dụng rộng rãi trong các sắc tố màu xanh lục.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết