VIETNAMESE

công trình khoa học

nghiên cứu khoa học

word

ENGLISH

Scientific work

  
NOUN

/ˌsaɪənˈtɪfɪk wɜːrk/

research project

“Công trình khoa học” là kết quả nghiên cứu và phân tích trong lĩnh vực khoa học.

Ví dụ

1.

Nhà nghiên cứu đã công bố một công trình khoa học về biến đổi khí hậu.

The researcher published a scientific work on climate change.

2.

Các công trình khoa học đóng góp vào sự tiến bộ trong tri thức và công nghệ.

Scientific works contribute to advancements in knowledge and technology.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Scientific Work nhé! check Scientific Paper – Bài báo khoa học Phân biệt: Scientific Paper nhấn mạnh vào tài liệu viết mô tả chi tiết nghiên cứu. Ví dụ: The scientist published her findings in a scientific paper. (Nhà khoa học đã công bố phát hiện của mình trong một bài báo khoa học.) check Scientific Study – Nghiên cứu khoa học Phân biệt: Scientific Study tập trung vào quá trình và kết quả nghiên cứu. Ví dụ: The scientific work included a detailed study on climate change. (Công trình khoa học bao gồm một nghiên cứu chi tiết về biến đổi khí hậu.) check Scientific Discovery – Phát hiện khoa học Phân biệt: Scientific Discovery tập trung vào kết quả của công trình nghiên cứu. Ví dụ: The scientific work led to a groundbreaking scientific discovery. (Công trình khoa học đã dẫn đến một phát hiện khoa học đột phá.)