VIETNAMESE
cổng chào
cổng
ENGLISH
welcome gate
NOUN
/ˈwɛlkəm geɪt/
gate
Cổng chào là một công trình được dựng lên nhằm chào mừng sự kiện, như: Lễ kỷ niệm, khánh thành, khai trương, trao giải, ra mắt phim, chào đón quan khách… Trong ngành quảng cáo, với mục đích nhằm truyền tải một nội dung, hình ảnh nào đó tới công chúng.
Ví dụ
1.
Bạn sẽ phải vượt qua cổng chào để vào thành phố.
You will have to pass the welcome gate to get into the city.
2.
Cổng chào của sự kiện ra mắt phim đó trông thật lộng lẫy.
The welcome gate of that film premiere looks gorgeous.
Ghi chú
Cổng chào (Welcome gate) là một công trình được dựng lên (erected) nhằm chào mừng sự kiện, như: Lễ kỷ niệm (anniversary), khánh thành (inauguration), khai trương (grand opening), trao giải, ra mắt phim (film premiere), chào đón quan khách… Trong ngành quảng cáo, với mục đích nhằm truyền tải một nội dung, hình ảnh nào đó tới công chúng.