VIETNAMESE
con nước
thủy triều, dòng nước
ENGLISH
tide
/taɪd/
water flow, current
“Con nước” là chu kỳ lên xuống của nước thủy triều hoặc dòng chảy sông ngòi.
Ví dụ
1.
Ngư dân dựa vào con nước để lên kế hoạch đánh bắt cá.
The fishermen rely on the tides to plan their fishing trips.
2.
Con nước đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái ven biển.
Tides play a crucial role in coastal ecosystems.
Ghi chú
Từ Tide là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của Tide nhé!
Nghĩa 1: Một dòng chảy mạnh hoặc sự chuyển động liên tục của nước hoặc không khí
Ví dụ: The strong tide carried the boat far from the shore.
(Dòng nước mạnh đã cuốn con thuyền ra xa bờ.)
Nghĩa 2: Một xu hướng hoặc làn sóng thay đổi trong xã hội hoặc lịch sử
Ví dụ: The tide of public opinion has shifted in favor of environmental policies.
(Làn sóng dư luận đã chuyển hướng ủng hộ các chính sách môi trường.)
Nghĩa 3: Một giai đoạn hoặc thời điểm cụ thể trong năm, thường liên quan đến các dịp lễ hội
Ví dụ: In medieval times, people celebrated Yuletide during Christmas.
(Vào thời trung cổ, người ta tổ chức lễ Yuletide vào dịp Giáng sinh.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết