VIETNAMESE
cơn bão lớn
cuồng phong, cơn cuồng phong
ENGLISH
hurricane
/ˈhʌrɪkeɪn/
typhoon, cyclone
“Cơn bão lớn” là một cơn bão mạnh với sức gió và lượng mưa cực lớn.
Ví dụ
1.
Cơn bão lớn tàn phá các khu vực ven biển.
The hurricane devastated the coastal areas.
2.
Người dân sơ tán do cơn bão lớn đang đến gần.
People evacuated due to the approaching hurricane.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Hurricane nhé!
Typhoon – Bão nhiệt đới
Phân biệt:
Typhoon là một từ đồng nghĩa khu vực, thường được dùng ở Tây Thái Bình Dương.
Ví dụ:
The typhoon caused widespread devastation in the Philippines.
(Cơn bão nhiệt đới gây ra sự tàn phá trên diện rộng ở Philippines.)
Cyclone – Lốc xoáy
Phân biệt:
Cyclone là thuật ngữ chung cho bão nhiệt đới ở Nam Á và Nam Thái Bình Dương.
Ví dụ:
Cyclones are common during the monsoon season.
(Bão nhiệt đới thường xảy ra trong mùa gió mùa.)
Storm – Cơn bão
Phân biệt:
Storm là thuật ngữ chung hơn và có thể chỉ bất kỳ cơn bão nào, không nhất thiết phải là bão nhiệt đới.
Ví dụ:
The storm developed into a category 4 hurricane.
(Cơn bão phát triển thành một cơn bão cấp 4.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết