VIETNAMESE
có từ lâu đời
tồn tại lâu năm
ENGLISH
long-standing
/ˌlɒŋˈstæn.dɪŋ/
enduring, ancient
“Có từ lâu đời” chỉ những điều tồn tại qua thời gian dài và mang giá trị lịch sử.
Ví dụ
1.
Ngôi làng có truyền thống nghề thủ công có từ lâu đời.
The village has a long-standing tradition of craftsmanship.
2.
Những thực hành lâu đời tạo nên bản sắc văn hóa.
Long-standing practices form the backbone of cultural identity.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của long-standing nhé!
Time-honored - Được tôn vinh qua thời gian
Phân biệt:
Time-honored nhấn mạnh vào truyền thống lâu đời và được kính trọng, trong khi long-standing có thể chỉ đơn thuần là sự tồn tại lâu dài.
Ví dụ:
The town has a time-honored festival that dates back centuries.
(Thị trấn có một lễ hội lâu đời được tôn vinh qua nhiều thế kỷ.)
Age-old - Có từ rất lâu đời
Phân biệt:
Age-old nhấn mạnh vào tuổi đời rất lớn của sự vật hoặc truyền thống, trong khi long-standing có thể áp dụng cho các khái niệm ít cổ hơn.
Ví dụ:
The villagers follow age-old customs passed down for generations.
(Người dân làng tuân theo những phong tục có từ rất lâu đời, được truyền qua nhiều thế hệ.)
Established - Được thiết lập từ lâu
Phân biệt:
Established nhấn mạnh vào sự chấp nhận lâu dài của xã hội đối với một điều gì đó, trong khi long-standing chỉ đơn thuần đề cập đến thời gian tồn tại.
Ví dụ:
The company has an established reputation in the industry.
(Công ty có danh tiếng được thiết lập từ lâu trong ngành.)
Enduring - Bền bỉ, lâu dài
Phân biệt:
Enduring tập trung vào sự bền vững qua thời gian, thường mang sắc thái kiên trì hoặc vượt qua thử thách, trong khi long-standing đơn giản là có từ lâu.
Ví dụ:
Their friendship is an enduring bond that has lasted for decades.
(Tình bạn của họ là một mối liên kết bền bỉ kéo dài hàng thập kỷ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết