VIETNAMESE

cơ chế thị trường

cơ chế kinh tế thị trường

word

ENGLISH

market mechanism

  
NOUN

/ˈmɑːkɪt ˈmɛkənɪzəm/

economic system

“Cơ chế thị trường” là hệ thống mà giá cả và phân phối hàng hóa được quyết định bởi cung và cầu.

Ví dụ

1.

Cơ chế thị trường đã cân bằng cung và cầu.

The market mechanism balanced supply and demand.

2.

Họ đã phân tích hiệu quả của cơ chế thị trường.

They analyzed the market mechanism’s efficiency.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của cơ chế thị trường nhé! check Market system - Hệ thống thị trường Phân biệt: Market system là một hệ thống nơi các yếu tố như giá cả, cung cầu, và phân phối hàng hóa được điều tiết tự nhiên mà không có sự can thiệp của chính phủ. Ví dụ: The market system allows consumers to determine the price based on their preferences. (Hệ thống thị trường cho phép người tiêu dùng xác định giá cả dựa trên sở thích của họ.) check Economic model - Mô hình kinh tế Phân biệt: Economic model là một lý thuyết hoặc mô hình được sử dụng để giải thích và dự đoán hành vi của thị trường dựa trên các yếu tố như cung, cầu, và giá cả. Ví dụ: The economic model demonstrates how market forces influence pricing and distribution. (Mô hình kinh tế chứng minh cách các lực lượng thị trường ảnh hưởng đến giá cả và phân phối.)