VIETNAMESE
cổ phiếu quỹ
cổ phiếu tự mua lại
ENGLISH
treasury stock
/ˈtrɛʒəri stɒk/
buyback shares
“Cổ phiếu quỹ” là cổ phiếu đã được công ty phát hành và sau đó mua lại để tái cơ cấu hoặc giữ làm tài sản.
Ví dụ
1.
Công ty mua lại cổ phiếu quỹ để ổn định giá.
The company repurchased treasury stock to stabilize prices.
2.
Họ đã quản lý cổ phiếu quỹ một cách hiệu quả.
They managed their treasury stock effectively.
Ghi chú
Từ cổ phiếu quỹ (treasury stock) thuộc lĩnh vực tài chính doanh nghiệp. Cùng DOL tìm hiểu thêm những từ vựng liên quan nhé!
Repurchased shares - Cổ phiếu được mua lại
Ví dụ:
Treasury stocks are repurchased shares held by the company.
(Cổ phiếu quỹ là cổ phiếu được công ty mua lại và nắm giữ.)
Outstanding shares adjustment - Điều chỉnh cổ phiếu lưu hành
Ví dụ:
Treasury stock reduces the number of outstanding shares.
(Cổ phiếu quỹ làm giảm số lượng cổ phiếu đang lưu hành.)
Retained earnings - Lợi nhuận giữ lại
Ví dụ:
Treasury stock purchases are often funded by retained earnings.
(Việc mua cổ phiếu quỹ thường được tài trợ bằng lợi nhuận giữ lại.)
Capital reduction - Giảm vốn
Ví dụ:
Treasury stocks can be retired permanently, leading to capital reduction
(Cổ phiếu quỹ có thể bị hủy bỏ vĩnh viễn, dẫn đến giảm vốn.)
Share repurchase program - Chương trình mua lại cổ phiếu
Ví dụ:
Companies implement share repurchase programs to manage treasury stock.
(Các công ty thực hiện chương trình mua lại cổ phiếu để quản lý cổ phiếu quỹ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết