VIETNAMESE

cổ phần và cổ phiếu

cổ phần và chứng khoán

word

ENGLISH

shares and stocks

  
NOUN

/ʃeəz ænd stɒks/

equity and securities

“Cổ phần và cổ phiếu” là hai khái niệm tài chính, trong đó cổ phần là đơn vị sở hữu trong công ty, và cổ phiếu là chứng chỉ đại diện cho cổ phần.

Ví dụ

1.

Cổ phần và cổ phiếu là các công cụ tài chính quan trọng.

Shares and stocks are key financial instruments.

2.

Họ đã đầu tư vào cổ phần và cổ phiếu để đạt lợi nhuận dài hạn.

They invested in shares and stocks for long-term gains.

Ghi chú

Từ cổ phần và cổ phiếu (shares and stocks) thuộc lĩnh vực tài chính và đầu tư. Cùng DOL tìm hiểu thêm những từ vựng liên quan nhé! check Ownership interest - Quyền lợi sở hữu Ví dụ: Shares and stocks represent an ownership interest in a company. (Cổ phần và cổ phiếu đại diện cho quyền lợi sở hữu trong một công ty.) check Equity market - Thị trường vốn cổ phần Ví dụ: Shares and stocks are actively traded on the equity market. (Cổ phần và cổ phiếu được giao dịch tích cực trên thị trường vốn cổ phần.) check Capital stock - Vốn cổ phần Ví dụ: Capital stock is divided into shares for investors. (Vốn cổ phần được chia thành các cổ phần cho nhà đầu tư.) check Dividend distribution - Phân phối cổ tức Ví dụ: Shareholders receive dividends based on the shares and stocks they own. (Cổ đông nhận cổ tức dựa trên cổ phần và cổ phiếu họ sở hữu.) check Publicly traded stocks - Cổ phiếu niêm yết công khai Ví dụ: Shares and stocks of public companies are publicly traded. (Cổ phần và cổ phiếu của các công ty đại chúng được niêm yết công khai.)