VIETNAMESE
cô hồn
u hồn, âm hồn
ENGLISH
wandering spirit
/ˈwɒn.dərɪŋ ˈspɪrɪt/
lost soul, restless ghost
“Cô hồn” là linh hồn không được siêu thoát hoặc không có người thân chăm sóc, thường được nhắc đến trong tín ngưỡng dân gian.
Ví dụ
1.
Lễ vật được dâng để xoa dịu cô hồn.
Offerings were made to appease the wandering spirits.
2.
Lễ hội dành cho cô hồn phổ biến trong các nền văn hóa châu Á.
Festivals for wandering spirits are common in Asian cultures.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của wandering spirit nhé!
Lost soul - Linh hồn lạc lối
Phân biệt:
Lost soul thường mang nghĩa rộng hơn, có thể chỉ cả những người sống đang mất phương hướng trong cuộc đời, trong khi wandering spirit chỉ cụ thể linh hồn lang thang không được siêu thoát.
Ví dụ:
The haunted house was said to be filled with lost souls.
(Ngôi nhà ma ám được cho là có đầy những linh hồn lạc lối.)
Restless ghost - Hồn ma không yên nghỉ
Phân biệt:
Restless ghost nhấn mạnh vào sự bất an của linh hồn do còn vướng mắc với thế giới người sống, trong khi wandering spirit chỉ chung các linh hồn không có nơi nương tựa.
Ví dụ:
The restless ghost of the old king was rumored to haunt the castle.
(Hồn ma không yên nghỉ của vị vua già được đồn đại là ám lâu đài.)
Vagrant soul - Linh hồn lang thang
Phân biệt:
Vagrant soul nhấn mạnh vào trạng thái không có nơi nương tựa, giống như một kẻ lang thang trong thế giới tâm linh, tương tự như wandering spirit nhưng ít phổ biến hơn.
Ví dụ:
Legends tell of vagrant souls seeking redemption.
(Truyền thuyết kể về những linh hồn lang thang đang tìm kiếm sự chuộc lỗi.)
Forsaken spirit - Linh hồn bị bỏ rơi
Phân biệt:
Forsaken spirit mang sắc thái bị bỏ rơi hoặc bị lãng quên, trong khi wandering spirit chỉ chung linh hồn không được siêu thoát.
Ví dụ:
The forsaken spirit of the warrior lingered on the battlefield.
(Linh hồn bị bỏ rơi của người chiến binh vẫn quanh quẩn trên chiến trường.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết