VIETNAMESE
cổ điển
ENGLISH
classical
NOUN
/ˈklæsɪkəl/
Cổ điển, trong các hình thức nghệ thuật, đề cập đến sự đề cao thời kỳ cổ đại Hy-La trong truyền thống phương Tây, để làm chuẩn mực cho khiếu thẩm mỹ mà các nhà cổ điển noi gương theo.
Ví dụ
1.
Tôi thường nghe nhạc pop nhiều hơn nhạc cổ điển.
I tend to listen to pop music rather than classical.
2.
Gần đây tôi hay nghe nhạc cổ điển trước khi đi ngủ.
I've been listening to classical music before going to bed.
Ghi chú
Trong tiếng Anh có cặp từ này dễ bị nhầm lẫn lắm, cùng phân biệt nha!
- classic (kinh điển): "Wuthering Heights" is a classic of English literature.
(Đồi gió hú là tác phẩm kinh điển của văn học Anh.)
- classical (cổ điển): It's been scientifically proven that listening to classic music greatly benefits intellectual development.
(Khoa học đã chứng minh rằng nghe nhạc cổ điển rất có ích cho sự phát triển trí tuệ.)