VIETNAMESE

chất vi lượng

nguyên tố vi lượng

word

ENGLISH

trace element

  
NOUN

/treɪs ˈɛlɪmənt/

minor element

“Chất vi lượng” là những nguyên tố hóa học mà cơ thể chỉ cần với một lượng rất nhỏ nhưng lại rất cần thiết cho sức khỏe.

Ví dụ

1.

Sắt là một nguyên tố vi lượng thiết yếu cho sản xuất máu.

Iron is a trace element essential for blood production.

2.

Kẽm là một nguyên tố vi lượng quan trọng khác cho chức năng miễn dịch.

Zinc is another important trace element for immune function.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và liên quan của Trace Element nhé! check Micronutrient – Vi chất dinh dưỡng Phân biệt: Micronutrient nhấn mạnh vào các chất hóa học cần thiết với lượng rất nhỏ cho sức khỏe. Ví dụ: Zinc and selenium are essential micronutrients for immune function. (Kẽm và selen là vi chất dinh dưỡng cần thiết cho chức năng miễn dịch.) check Mineral – Khoáng chất Phân biệt: Mineral chỉ các nguyên tố hóa học quan trọng mà cơ thể cần, bao gồm cả vi lượng và đại lượng. Ví dụ: Trace elements like iron and iodine are categorized as essential minerals. (Các chất vi lượng như sắt và i-ốt được phân loại là khoáng chất thiết yếu.) check Dietary Element – Nguyên tố dinh dưỡng Phân biệt: Dietary Element tập trung vào các nguyên tố có trong chế độ ăn uống. Ví dụ: Trace elements are crucial dietary elements for metabolic processes. (Các chất vi lượng là các nguyên tố dinh dưỡng quan trọng cho quá trình trao đổi chất.)