VIETNAMESE

Lớp chất lượng cao

Lớp nâng cao, Lớp đặc biệt

word

ENGLISH

Advanced Class

  
NOUN

/ədˈvɑːnst ˈklæs/

Premium

“Lớp chất lượng cao” là lớp học có chương trình và cơ sở vật chất vượt trội.

Ví dụ

1.

Lớp chất lượng cao được thiết kế cho các học sinh xuất sắc trong học tập.

The advanced class is designed for students who excel in their studies.

2.

Trường cung cấp thêm hỗ trợ cho học sinh trong lớp chất lượng cao.

The school provides additional support for students in the advanced class.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và liên quan của Advanced Class nhé! check Honors Class – Lớp học danh dự Phân biệt: Honors Class nhấn mạnh vào việc học tập vượt trội dành cho học sinh xuất sắc. Ví dụ: The advanced class was equivalent to an honors class at other schools. (Lớp chất lượng cao tương đương với lớp học danh dự tại các trường khác.) check Specialized Course – Khóa học chuyên sâu Phân biệt: Specialized Course chỉ các lớp học tập trung vào một lĩnh vực cụ thể với nội dung cao cấp. Ví dụ: Advanced classes often include specialized courses in science or technology. (Các lớp chất lượng cao thường bao gồm các khóa học chuyên sâu về khoa học hoặc công nghệ.) check Elite Class – Lớp học ưu tú Phân biệt: Elite Class tập trung vào nhóm học sinh ưu tú với chương trình học nâng cao. Ví dụ: Advanced classes are sometimes referred to as elite classes for top-performing students. (Các lớp chất lượng cao đôi khi được gọi là lớp học ưu tú dành cho học sinh có thành tích cao.)