VIETNAMESE
chuyên tu
tu hành chuyên sâu
ENGLISH
dedicated spiritual practice
/ˈdɛdɪ.keɪtɪd ˈspɪrɪtʃu.əl ˈpræk.tɪs/
full-time monkhood
“Chuyên tu” là việc dành toàn bộ thời gian và tâm sức để tu hành hoặc học tập trong lĩnh vực tâm linh.
Ví dụ
1.
Nhà sư chuyên tu toàn thời gian.
The monk embraced a life of dedicated spiritual practice.
2.
Chuyên tu đòi hỏi sự kỷ luật và tập trung.
Dedicated spiritual practice requires discipline and focus.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của dedicated spiritual practice nhé!
Intensive meditation - Thiền tập trung cao độ
Phân biệt:
Intensive meditation chỉ sự thực hành thiền định chuyên sâu, trong khi dedicated spiritual practice có thể bao gồm nhiều phương pháp tâm linh khác ngoài thiền.
Ví dụ:
The monks engage in intensive meditation for days without interruption.
(Các nhà sư tham gia vào thiền tập trung cao độ trong nhiều ngày không gián đoạn.)
Religious devotion - Sự tận tâm tôn giáo
Phân biệt:
Religious devotion bao hàm sự tận tâm với tôn giáo nói chung, không chỉ giới hạn trong thực hành tâm linh như dedicated spiritual practice.
Ví dụ:
Her religious devotion led her to become a nun.
(Sự tận tâm tôn giáo đã khiến cô trở thành một nữ tu.)
Monastic discipline - Kỷ luật tu viện
Phân biệt:
Monastic discipline đề cập đến các quy tắc nghiêm ngặt mà các tu sĩ phải tuân theo, trong khi dedicated spiritual practice có thể được thực hành ngoài phạm vi tu viện.
Ví dụ:
The monk adhered to strict monastic discipline.
(Nhà sư tuân thủ nghiêm ngặt kỷ luật tu viện.)
Spiritual commitment - Cam kết tâm linh
Phân biệt:
Spiritual commitment tập trung vào mức độ cam kết của một cá nhân đối với thực hành tâm linh, trong khi dedicated spiritual practice nhấn mạnh vào hành động thực tế.
Ví dụ:
His spiritual commitment inspired many others to follow the path.
(Sự cam kết tâm linh của anh ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người khác đi theo con đường này.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết