VIETNAMESE

chuyển nhượng

giao dịch chuyển nhượng

word

ENGLISH

transfer

  
NOUN

/ˈtrænsfə/

asset handover

“Chuyển nhượng” là hành động chuyển quyền sở hữu hoặc sử dụng tài sản, cổ phần hoặc vốn từ một bên sang bên khác.

Ví dụ

1.

Việc chuyển nhượng tài sản đã hoàn tất hôm qua.

The property transfer was completed yesterday.

2.

Họ đã ký hợp đồng chuyển nhượng.

They signed an agreement for the transfer.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của transfer nhé! check Convey - Chuyển nhượng, chuyển giao Phân biệt: Convey là hành động chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng tài sản, cổ phần từ một bên sang bên khác. Ví dụ: The company will convey the property to the new owner next month. (Công ty sẽ chuyển giao tài sản cho chủ sở hữu mới vào tháng sau.) check Transfer of ownership - Chuyển nhượng quyền sở hữu Phân biệt: Transfer of ownership là quá trình chuyển quyền sở hữu của tài sản hoặc tài chính từ người này sang người khác. Ví dụ: The transfer of ownership was finalized after all paperwork was signed. (Quá trình chuyển nhượng quyền sở hữu đã hoàn tất sau khi tất cả các giấy tờ được ký.) check Assign - Chỉ định, chuyển nhượng Phân biệt: Assign là hành động chuyển quyền hoặc trách nhiệm từ người này sang người khác, đặc biệt trong các giao dịch hợp đồng. Ví dụ: The company will assign the rights to another party. (Công ty sẽ chuyển nhượng quyền cho một bên khác.)