VIETNAMESE
chưởng ấn
người giữ ấn
ENGLISH
keeper of the seal
/ˈkiː.pər əv ðə siːl/
seal bearer
“Chưởng ấn” là người giữ và sử dụng ấn tín của một cơ quan hoặc tổ chức, đặc biệt trong triều đình phong kiến.
Ví dụ
1.
Chưởng ấn có ảnh hưởng lớn trong triều đình.
The keeper of the seal had great influence in the royal court.
2.
Nhà vua giao trọng trách quốc gia cho chưởng ấn.
The king entrusted the keeper of the seal with state affairs.
Ghi chú
Chưởng ấn là một từ vựng thuộc lĩnh vực hành chính và phong kiến. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những chức vụ và biểu tượng quyền lực trong lịch sử nhé!
Grand Chancellor - Đại học sĩ
Ví dụ: The Grand Chancellor played a crucial role in advising the emperor.
(Đại học sĩ đóng vai trò quan trọng trong việc cố vấn cho hoàng đế.)
Imperial Seal - Ngọc tỷ hoàng gia
Ví dụ: The emperor’s orders had to be stamped with the Imperial Seal.
(Mệnh lệnh của hoàng đế phải được đóng dấu với Ngọc tỷ hoàng gia.)
Court Minister - Thượng thư, quan triều đình
Ví dụ: The Court Minister oversaw administrative affairs in the kingdom.
(Thượng thư giám sát các công việc hành chính trong vương quốc.)
Royal Scribe - Người ghi chép hoàng gia
Ví dụ: The Royal Scribe documented all imperial decrees and edicts.
(Người ghi chép hoàng gia ghi lại tất cả các chiếu chỉ và sắc lệnh của hoàng đế.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết