VIETNAMESE

chương

phần

word

ENGLISH

chapter

  
NOUN

/ˈtʃæptər/

section

“Chương” là một phần của một tác phẩm văn học hoặc tài liệu, thường được đánh số hoặc đặt tên để phân chia nội dung.

Ví dụ

1.

Mỗi chương của cuốn sách đề cập đến một chủ đề khác nhau.

Each chapter of the book covers a different topic.

2.

Chương đầu tiên giới thiệu các nhân vật chính của câu chuyện.

The first chapter introduces the main characters of the story.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và liên quan của Chapter nhé! check Section – Phần Phân biệt: Section nhấn mạnh vào một phần nhỏ hơn trong một chương hoặc tài liệu lớn. Ví dụ: Each chapter is divided into multiple sections for clarity. (Mỗi chương được chia thành nhiều phần để rõ ràng hơn.) check Unit – Đơn vị nội dung Phân biệt: Unit chỉ một phần nội dung có thể độc lập trong tài liệu giáo dục hoặc học thuật. Ví dụ: The chapter includes several units covering different aspects of the topic. (Chương bao gồm nhiều đơn vị nội dung đề cập đến các khía cạnh khác nhau của chủ đề.) check Segment – Đoạn hoặc phần Phân biệt: Segment thường được sử dụng để chỉ một phần nội dung trong tài liệu không nhất thiết phải theo thứ tự. Ví dụ: The book is divided into segments, each focusing on a specific theme. (Cuốn sách được chia thành các đoạn, mỗi đoạn tập trung vào một chủ đề cụ thể.)