VIETNAMESE
chướng khí
khí độc, hơi độc
ENGLISH
miasma
/maɪˈæz.mə/
harmful vapor
“Chướng khí” là không khí độc hại hoặc những ảnh hưởng tiêu cực trong môi trường, thường được nhắc đến trong văn hóa dân gian.
Ví dụ
1.
Chướng khí từ đầm lầy được cho là gây bệnh tật.
The miasma from the swamp was believed to cause illness.
2.
Các quan niệm truyền thống thường cho rằng bệnh tật do chướng khí gây ra.
Traditional beliefs often attribute disease to environmental miasma.
Ghi chú
Từ Chướng khí là một từ vựng thuộc lĩnh vực y học cổ truyền và văn hóa dân gian. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những loại khí độc và ảnh hưởng tiêu cực trong môi trường nhé!
Foul air - Không khí ô nhiễm
Ví dụ: The swamp was filled with foul air, making it difficult to breathe.
(Đầm lầy chứa đầy không khí ô nhiễm, khiến việc hô hấp trở nên khó khăn.)
Toxic vapors - Hơi độc
Ví dụ: The cave emitted toxic vapors, warning travelers to stay away.
(Hang động phát ra hơi độc, cảnh báo du khách tránh xa.)
Evil aura - Luồng khí xấu
Ví dụ: The abandoned house had an evil aura that made people uneasy.
(Ngôi nhà hoang có một luồng khí xấu khiến mọi người bất an.)
Sinister mist - Sương mù tà khí
Ví dụ: A sinister mist covered the forest at dusk, fueling eerie legends.
(Một lớp sương mù tà khí bao phủ khu rừng lúc hoàng hôn, làm dấy lên những truyền thuyết kỳ bí.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết